banner2
Tiếng Việt Vui
Sơ cấp
Quyển 1
Quyển 2
Trung cấp
Quyển 1
Quyển 2
Nâng cao
Quyển 1
Quyển 2
Quê Việt
Sơ cấp
Quyển A1
Quyển A2
Trung cấp
Quyển B1
Quyển B2
Nâng cao
Quyển C1
Quyển C2

Bài 11: Cho tôi xem thực đơn! - Please give me a menu!

Nội dung - Language focus

  • Tên một số món ăn quen thuộc - Name of some popular foods
  • Một số động từ liên quan đến ăn uống - Verbs indicated eating and drinking
  • Câu với động từ có - Sentence with verb “có”
  • Luyện phát âm các cặp vần: ông/ ôc, ong/ oc - Practice pronunciation of ông/ ôc, ong/ oc
  • Viết chính tả, phân biệt: g/ gh, ng/ ngh - Dictation, distinguish g/ gh, ng/ ngh
Vocabulary
Vocabulary - Grammar Drill
Listening Drill
Listening Drill
Listening Drill
Reading Drill
Writing Drill